Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inelegance

/in'eligəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inelegance

/in'eligəns/

danh từ

  • tính thiếu trang nhã, tính không thanh nhã; cái thiếu trang nhã, cái không thanh nhã
  • tính thiếu chải chuốt (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of lacking refinement and good taste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...