Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31158

inelegant

/in'eligənt/

tính từ

  • thiếu trang nhã, không thanh nhã
  • thiếu chải chuốt (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking in refinement or grace or good taste

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...