inelegant
/in'eligənt/
tính từ
- thiếu trang nhã, không thanh nhã
- thiếu chải chuốt (văn)
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking in refinement or grace or good taste
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. lacking in refinement or grace or good taste
Đang tải...