ineligibility
/in,elidʤə'biliti/ phổ biến #40154
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ineligibility
/in,elidʤə'biliti/
danh từ
- sự không đủ tư cách, sự không đủ tiêu chuẩn; sự không đủ khả năng; sự không đạt tiêu chuẩn tòng quân
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality or state of being ineligible