Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ineligibility

/in,elidʤə'biliti/ phổ biến #40154
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ineligibility

/in,elidʤə'biliti/

danh từ

  • sự không đủ tư cách, sự không đủ tiêu chuẩn; sự không đủ khả năng; sự không đạt tiêu chuẩn tòng quân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality or state of being ineligible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...