Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ineligible

/in'elidʤəbl/ TOEFLGRE phổ biến #15452

“ineligibles” là số nhiều của ineligible — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ineligibles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ineligible

/in'elidʤəbl/

tính từ

  • không đủ tư cách, không đủ tiêu chuẩn; không đủ khả năng; không đạt tiêu chuẩn tòng quân

danh từ

  • người không đủ tư cách, người không đủ tiêu chuẩn; người không đủ khả năng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not eligible s. prohibited by official rules

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...