ineligible
/in'elidʤəbl/ TOEFLGRE phổ biến #15452
“ineligibles” là số nhiều của ineligible — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ineligibles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ineligible
/in'elidʤəbl/
tính từ
- không đủ tư cách, không đủ tiêu chuẩn; không đủ khả năng; không đạt tiêu chuẩn tòng quân
danh từ
- người không đủ tư cách, người không đủ tiêu chuẩn; người không đủ khả năng
Định nghĩa tiếng Anh
a. not eligible s. prohibited by official rules