inequitable
Nghĩa thường dùng
“Inequitable access to education can hinder social progress.”Sự tiếp cận không công bằng với giáo dục có thể cản trở tiến bộ xã hội.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inequitable
/in'ekwitəbl/
tính từ
- không công bằng
Định nghĩa tiếng Anh
a. not equitable or fair