Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #12961

inertia

/i'nə:ʃjə/

danh từ

  • tính ì, quán tính
  • tính trì trệ, tính ì, tính chậm chạp
Biến thể từ inertias số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) the tendency of a body to maintain its state of rest or uniform motion unless acted upon by an external force

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...