Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24563

inertial

/i'nə:ʃjəl/

tính từ

  • (vật lý) ì, (thuộc) quán tính
Biến thể từ inertials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to inertia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...