inertial
/i'nә:ʃәl/ phổ biến #24563
“inertials” là số nhiều của inertial — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
inertials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inertial
//
- (thuộc) quán tính
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to inertia