Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inertial

/i'nә:ʃәl/ phổ biến #24563

“inertials” là số nhiều của inertial — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ inertials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inertial

//

  • (thuộc) quán tính
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to inertia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...