inevitability
/in,evitə'biliti/ phổ biến #14091
“inevitabilities” là số nhiều của inevitability — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tình trạng không thể tránh khỏi
danh từ
“The inevitability of change is a constant in life.”Sự không thể tránh khỏi của sự thay đổi là một điều không đổi trong cuộc sống.
Biến thể từ
inevitabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inevitability
/in,evitə'biliti/
danh từ
- tính không thể tránh được, tính chắc chắn xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being unavoidable