Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inevitability

/in,evitə'biliti/ phổ biến #14091

“inevitabilities” là số nhiều của inevitability — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng không thể tránh khỏi danh từ

“The inevitability of change is a constant in life.”Sự không thể tránh khỏi của sự thay đổi là một điều không đổi trong cuộc sống.

Biến thể từ inevitabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inevitability

/in,evitə'biliti/

danh từ

  • tính không thể tránh được, tính chắc chắn xảy ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being unavoidable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...