inexcusable
/,iniks'kju:təbl/ phổ biến #21493
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inexcusable
/,iniks'kju:təbl/
tính từ
- không thể thứ được, không thể bào chữa được
Định nghĩa tiếng Anh
a. without excuse or justification s. not excusable