Từ điển Anh–Việt

112,376 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #20014

inexhaustible

/,inig'zɔ:stəbl/

tính từ

  • không bao giờ hết được, vô tận
  • không mệt mỏi, không biết mệt
    • an inexhaustible worker: một người làm việc không mệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. that cannot be entirely consumed or used up\na. incapable of being entirely consumed or used up

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...