inexhaustibly
/ɪnɪɡ'zɔ:stəblɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inexhaustibly
//
* phó từ- vô tận, vô hạn
Định nghĩa tiếng Anh
r with indefatigable energy
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r with indefatigable energy
Đang tải...