Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5823

inexpensive

/,iniks'pensiv/

tính từ

  • không đắt, rẻ
Định nghĩa tiếng Anh

a relatively low in price or charging low prices

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...