Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inexplicit

/,iniks'plisit/

tính từ

  • không nói lên rõ ràng, không rõ ràng; mơ hồ, chung chung
Định nghĩa tiếng Anh

a implied though not directly expressed; inherent in the nature of something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...