inexpressive
/,iniks'presiv/
tính từ
- không diễn cảm; không biểu lộ (tình cảm...); không hồn, không thần sắc (cái nhìn)
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) inexpressible
Định nghĩa tiếng Anh
s. not expressive
112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not expressive
Đang tải...