inexpressive
/,iniks'presiv/ phổ biến #40018
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inexpressive
/,iniks'presiv/
tính từ
- không diễn cảm; không biểu lộ (tình cảm...); không hồn, không thần sắc (cái nhìn)
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) inexpressible
Định nghĩa tiếng Anh
s. not expressive