Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inextirpable

/in'ekstə:pəbl/

tính từ

  • không nhỗ rễ được, không đào tận gốc được (cây cỏ...); không cắt bỏ được (khối u...)
  • không làm tuyệt giống được, không trừ tiệt được
Định nghĩa tiếng Anh

s incapable of extermination or extirpation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...