Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #27017

inextricable

/in'ekstrikəbl/

tính từ

  • không thể gỡ ra được
  • không thể thoát ra được (tình trạng, nơi...); không thể giải quyết được (vấn đề...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not permitting extrication; incapable of being disentangled or untied

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...