infallible
/in'fæləbl/
tính từ
- không thể sai lầm được, không thể sai được; không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of failure or error
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. incapable of failure or error
Đang tải...