Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #19542

infallible

/in'fæləbl/

tính từ

  • không thể sai lầm được, không thể sai được; không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of failure or error

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...