Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infallibleness

/in,fælə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infallibleness

/in,fælə'biliti/

danh từ

  • tính không thể sai lầm được, tính không thể sai được; tính không thể hỏng (phương pháp, thí nghiệm...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being infallible; infallibility.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...