Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7661

infamous

/'infəməs/

tính từ

  • ô nhục, bỉ ổi
  • (pháp lý) bị tước quyền công dân
Định nghĩa tiếng Anh

s known widely and usually unfavorably;

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...