Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infanta

/in'fæntə/ phổ biến #42148

“infantas” là số nhiều của infanta — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ infantas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infanta

/in'fæntə/

danh từ

  • (sử học) công chúa cả (không nối ngôi ở Tây-ban-nha, Bồ-ddào-nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A title borne by every one of the daughters of the kings of Spain and Portugal, except the eldest.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...