Từ điển Anh–Việt

111.700 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infatuated

/in'fætjueitid/ GRE phổ biến #21919
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infatuated

/in'fætjueitid/

tính từ

  • cuồng dại
  • mê tít, mê đắm
Định nghĩa tiếng Anh

v arouse unreasoning love or passion in and cause to behave in an irrational way s marked by foolish or unreasoning fondness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...