Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36159

infeasible

/in'fi:zəbl/

tính từ

  • không thể làm được
Định nghĩa tiếng Anh

s not capable of being carried out or put into practice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...