infective
/in'fekʃəs/ phổ biến #34979
“infectives” là số nhiều của infective — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
infectives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
infective
/in'fekʃəs/
tính từ
- lây, nhiễm
- (y học) nhiễm trùng; lây nhiễm
- infectious disease: bệnh nhiễm trùng
- lan truyền (tình cảm...), dễ lây
- an infectious laugh: tiếng cười dễ lây
Định nghĩa tiếng Anh
s. able to cause disease