Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infelicitous

/,infi'lisitəs/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infelicitous

/,infi'lisitəs/

tính từ

  • không có hạnh phúc
  • không may, bất hạnh
  • lạc lõng, không thích hợp (lời nói, việc làm...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not appropriate in application; defective s. marked by or producing unhappiness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...