Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7505

inferior

/in'fiəriə/

tính từ

  • dưới
  • thấp hơn, kém; thấp kém, tồi (vật...)
  • (thực vật học) hạ, dưới (bầu hoa)

danh từ

  • người cấp dưới
  • vật loại kém
Biến thể từ inferiors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of lesser rank or station or quality\na. of or characteristic of low rank or importance\na. of low or inferior quality\na. having an orbit between the sun and the Earth's orbit

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...