Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infer

/in'fә:/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9219

“inferred” là quá khứ phân từ của infer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

suy ra, suy luận động từ

“From the data, we can infer a trend.”Từ dữ liệu, chúng ta có thể suy luận một xu hướng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infer

//

  • (logic học) suy luận; kết luận
Định nghĩa tiếng Anh

v reason by deduction; establish by deduction v draw from specific cases for more general cases v conclude by reasoning; in logic v guess correctly; solve by guessing v believe to be the case

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...