Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“inferred” là quá khứ phân từ của infer — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9219

infer

//

  • (logic học) suy luận; kết luận
Định nghĩa tiếng Anh

v reason by deduction; establish by deduction\nv draw from specific cases for more general cases\nv conclude by reasoning; in logic\nv guess correctly; solve by guessing\nv believe to be the case

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...