infestation
“infestations” là số nhiều của infestation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The house had a serious infestation of termites.”Ngôi nhà bị nhiễm nặng bởi mối.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
infestation
/,infes'teiʃn/
danh từ
- sự tràn vào quấy phá, sự tràn vào phá hoại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being invaded or overrun by parasites n. a swarm of insects that attack plants