Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infest

/in'fest/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #17621

“infested” là quá khứ phân từ của infest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tàn phá, phá hoại động từ

“The garden was infested with insects that damaged the plants and flowers.”Khu vườn bị tàn phá bởi côn trùng làm hỏng cây cối và hoa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infest

/in'fest/

ngoại động từ

  • tràn vào quấy phá, tràn vào phá hoại (sâu bọ, giặc cướp...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. invade in great numbers v. live on or in a host, as of parasites

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...