Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infidel

/'infidəl/ phổ biến #17807
Biến thể từ infidels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infidel

/'infidəl/

tính từ

  • (tôn giáo) không theo đạo

danh từ

  • người không theo đạo
  • người không tin đạo Hồi, người không tin đạo Do-thái
  • (sử học) người theo đạo chống lại đạo Thiên chúa
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who does not acknowledge your god

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...