infidel
/'infidəl/ phổ biến #17807
“infidels” là số nhiều của infidel — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
infidels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
infidel
/'infidəl/
tính từ
- (tôn giáo) không theo đạo
danh từ
- người không theo đạo
- người không tin đạo Hồi, người không tin đạo Do-thái
- (sử học) người theo đạo chống lại đạo Thiên chúa
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who does not acknowledge your god