Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“infidelities” là số nhiều của infidelity — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #11927

infidelity

/'infidəliti/

danh từ

  • sự không trung thành, sự bội tín
  • sự không chung thuỷ (trong đạo vợ chồng) ((cũng) conjugal infidelity)
  • sự không theo đạo; sự không tin đạo Thiên chúa
Biến thể từ infidelities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being unfaithful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...