Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infiltration

/,infil'treiʃn/ phổ biến #15498

“infiltrations” là số nhiều của infiltration — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ infiltrations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infiltration

/,infil'treiʃn/

danh từ

  • sự rỉ qua; vật rỉ qua
  • (quân sự); (chính trị) sự xâm nhập từng tốp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự chuyển vận (quân và xe cộ) từng tốp (để tránh máy bay địch)
  • (y học) sự thâm nhiễm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a process in which individuals (or small groups) penetrate an area (especially the military penetration of enemy positions without detection)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...