Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23099

infinitesimal

/,infini'tesiməl/

tính từ

  • rất nhỏ, nhỏ vô cùng
  • (toán học) vi phân
    • infinitesimal geometry: hình học vi phân
    • infinitesimal transformation: biến đổi vi phân

danh từ

  • số lượng rất nhỏ, số lượng nhỏ vô cùng
  • (toán học) vi phân
Định nghĩa tiếng Anh

n. (mathematics) a variable that has zero as its limit\ns. infinitely or immeasurably small

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...