infinitesimalness
/'infini,tesi'mæliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
infinitesimalness
/'infini,tesi'mæliti/
danh từ
- tính chất rất nhỏ, tính chất vô cùng nhỏ
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...