Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

infix

/'infiks/

“infixing” là hiện tại phân từ của infix — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

infix

/'infiks/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) trung tố

ngoại động từ

  • gắn (cái gì vào cái gì)
  • in sâu, khắc sâu (vào trí óc...)
  • (ngôn ngữ học) thêm trung tố
Định nghĩa tiếng Anh

n. an affix that is inserted inside the word v. attach a morpheme into a stem word

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...