Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inflame

/in'fleim/ GRECollins ★ phổ biến #13961

“inflaming” là hiện tại phân từ của inflame — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inflame

/in'fleim/

ngoại động từ

  • đốt, châm lửa vào
  • khích động mạnh
  • làm nóng bừng, làm đỏ bừng
  • (y học) làm viêm, làm sưng tấy

nội động từ

  • cháy
  • bị khích động mạnh
  • nóng bừng, đỏ bừng
  • (y học) viêm, sưng tấy
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause inflammation in v. arouse or excite feelings and passions v. become inflamed; get sore

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...