Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inflammation

/,inflə'meiʃn/ GRECollins ★ phổ biến #9195

“inflammations” là số nhiều của inflammation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

viêm, tình trạng viêm danh từ

“Gum inflammation is a sign of infection.”Viêm nướu là dấu hiệu của nhiễm trùng.

Biến thể từ inflammations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inflammation

/,inflə'meiʃn/

danh từ

  • sự đốt cháy; sự bốc cháy
  • sự khích động; sự bị khích động
  • (y học) viêm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a response of body tissues to injury or irritation; characterized by pain and swelling and redness and heat n. arousal to violent emotion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...