inflammatory
/in'flæmətəri/
tính từ
- có tính chất khích động, nhằm khích động
- (y học) dễ viên, do viêm
Định nghĩa tiếng Anh
s. characterized or caused by inflammation
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. characterized or caused by inflammation
Đang tải...