Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10408

inflammatory

/in'flæmətəri/

tính từ

  • có tính chất khích động, nhằm khích động
  • (y học) dễ viên, do viêm
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized or caused by inflammation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...