Từ điển Anh–Việt

112.578 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inflate

/in'fleit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8865

“inflates” là ngôi 3 số ít của inflate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thổi phồng, làm phình to động từ

“Optimistic forecasts inflated stakeholder expectations.”Dự báo lạc quan đã thổi phồng kỳ vọng của các bên liên quan.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inflate

/in'fleit/

ngoại động từ

  • thổi phồng, bơm phồng
  • làm tự mãn, tự túc, làm vênh váo
  • làm vui mừng
  • (kinh tế) lạm phát (tiền); gây lạm phát
  • tăng (giá) một cách giả tạo

nội động từ

  • phồng lên, được thổi phồng
Định nghĩa tiếng Anh

v. exaggerate or make bigger v. fill with gas or air v. cause prices to rise by increasing the available currency or credit v. increase the amount or availability of, creating a rise in value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...