Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15697

inflationary

/in'fleiʃnəri/

tính từ

  • (thuộc) lạm phát; gây lạm phát
Định nghĩa tiếng Anh

a. associated with or tending to cause increases in inflation

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...