Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inflexibility

/in,fleksə'biliti/ phổ biến #27887

“inflexibilities” là số nhiều của inflexibility — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ inflexibilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inflexibility

/in,fleksə'biliti/

danh từ

  • tính không uốn được, tính không bẻ cong được, tính cứng
  • (nghĩa bóng) tính cứng rắn, tính không lay chuyển; tính không nhân nhượng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất không thay đổi được, tính bất di bất dịch (luật...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of physical flexibility n. the quality of being rigid and rigorously severe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...