Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27887

inflexibility

/in,fleksə'biliti/

danh từ

  • tính không uốn được, tính không bẻ cong được, tính cứng
  • (nghĩa bóng) tính cứng rắn, tính không lay chuyển; tính không nhân nhượng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất không thay đổi được, tính bất di bất dịch (luật...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of physical flexibility\nn. the quality of being rigid and rigorously severe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...