Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

influencer

//

  • xem influence
Biến thể từ influencers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, influences.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...