influencer
“influencers” là số nhiều của influencer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Influencers shape consumer behavior.”Người ảnh hưởng định hình hành vi người tiêu dùng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
influencer
//
- xem influence
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, influences.