influent
/'influənt/
ngoại động từ
- ảnh hưởng đến, có tác dụng đối với
- thúc đẩy
- to influent someone to do something: thúc đẩy ai làm gì
tính từ
- chảy vào trong
danh từ
- nhánh (sông...)
Định nghĩa tiếng Anh
s flowing inward
112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s flowing inward
Đang tải...