Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4289

influential

/,influ'enʃəl/

tính từ

  • có ảnh hưởng, có tác dụng
  • có uy thế, có thế lực
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or exercising influence or power

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...