infold
/in'fould/
ngoại động từ
- bọc, quấn
- ôm
- xếp thành nếp, gấp nếp lại
Biến thể từ
infolding hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To wrap up or cover with folds; to envelop; to inwrap;\n to inclose; to involve.\nv. t. To clasp with the arms; to embrace.