Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“infolding” là hiện tại phân từ của infold — đang hiển thị từ gốc:

infold

/in'fould/

ngoại động từ

  • bọc, quấn
  • ôm
  • xếp thành nếp, gấp nếp lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To wrap up or cover with folds; to envelop; to inwrap;\n to inclose; to involve.\nv. t. To clasp with the arms; to embrace.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...