Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #17392

informer

/in'fɔ:mə/

danh từ

  • chỉ điểm, mật thám
Biến thể từ informers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who reveals confidential information in return for money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...