Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“informers” là số nhiều của informer — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #17392

informer

/in'fɔ:mə/

danh từ

  • chỉ điểm, mật thám
Biến thể từ informers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who reveals confidential information in return for money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...